Chữ

募

mù HSK 7
募 mù HSK 7
  • 1. chiêu mộ hoặc quyên góp rộng rãi (tài vật, binh lính, v.v.)
Từ dùng 募 như mù (2)
Cấu trúc & nét viết
募 mù — chiêu mộ hoặc quyên góp rộng rãi (tài vật, binh lính, v.v.)

募 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét