Chữ

珍

zhēn HSK 5
珍 zhēn HSK 5
  • 1. báu vật; vật quý giá
  • 2. quý giá; có giá trị
  • 3. trân trọng; quý trọng; nâng niu
  • 4. họ
Từ dùng 珍 như zhēn (8)
Cấu trúc & nét viết
珍 zhēn — báu vật; vật quý giá

珍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét