Chữ
变
- 1. thay đổi; khác trước
- 2. trở thành; biến thành
- 3. làm thay đổi; biến đổi
- 4. có thể thay đổi; đã biến đổi
- 5. bán để đổi lấy
- 6. linh hoạt; thích nghi
- 7. biến cố đột ngột có ảnh hưởng lớn
- 8. 指变文 (thể loại văn học đời Đường)
- 9. họ
- 10. biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo giác
Từ dùng 变 như biàn (19)
Cấu trúc & nét viết
变
— thay đổi; khác trước
变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亦 là bộ thủ trong 7 chữ
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét