Chữ

变

biàn HSK 3
变 biàn HSK 3
  • 1. thay đổi; khác trước
  • 2. trở thành; biến thành
  • 3. làm thay đổi; biến đổi
  • 4. có thể thay đổi; đã biến đổi
  • 5. bán để đổi lấy
  • 6. linh hoạt; thích nghi
  • 7. biến cố đột ngột có ảnh hưởng lớn
  • 8. 指变文 (thể loại văn học đời Đường)
  • 9. họ
  • 10. biểu diễn ảo thuật; làm trò ảo giác
Từ dùng 变 như biàn (19)
Cấu trúc & nét viết
变 biàn — thay đổi; khác trước

变 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét