Từ

身不由己 (shēn bù yóu jǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

身不由己 (shēn bù yóu jǐ) là một từ tiếng Trung: không thể tự chủ; không tự nguyện; bất đắc dĩ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 身不由己

成语 chéng yǔ thành ngữ

không thể tự chủ; không tự nguyện; bất đắc dĩ

在那种情况下,我也是身不由己。

zài nà zhǒng qíng kuàng xià wǒ yě shì shēn bù yóu jǐ

Trong tình huống đó, tôi cũng bất đắc dĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

身 shēn — thân, bản thân, mình

不 bù — không (phủ định)

由 yóu — do, bởi (chỉ chủ thể)

己 jǐ — mình, bản thân (nhấn mạnh ý chí cá nhân)

Cấu trúc & nét viết
1 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 由 yóu — nguyên do; lý do
由 là bộ thủ trong 12 chữ

由 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 己 jǐ — bản thân; mình
己 là bộ thủ trong 7 chữ

己 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét