Chữ

别

biè HSK 7
bié HSK 3
别 biè HSK 7
  • 1. xem 别扭: khó chịu; không hợp; không trôi chảy (lời nói, văn viết)
  • 2. (phương ngữ) thay đổi ý kiến hay thói quen cứng đầu của người khác (thường dùng trong 别不过)
Từ dùng 别 như biè (1)
别 bié HSK 3
  • 1. chia tay; ly biệt
  • 2. khác; cái khác
  • 3. (phương ngữ) xoay; chuyển hướng
  • 4. họ
  • 5. phân biệt; phân loại
  • 6. sự khác biệt; sự chênh lệch
  • 7. loại; phạm trù
  • 8. ghim; cài (bằng ghim)
  • 9. cố định; chặn; kẹp chặt
  • 10. vấp chân; chặn chân đối phương
  • 11. chèn đầu xe khác
  • 12. đừng (biểu thị sự cấm đoán)
  • 13. chẳng lẽ… (biểu thị sự phỏng đoán, thường về điều không mong muốn)
  • 14. đặc biệt; khác thường
Từ dùng 别 như bié (24)
Cấu trúc & nét viết
别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét