Chữ
别
别
HSK 7
- 1. xem 别扭: khó chịu; không hợp; không trôi chảy (lời nói, văn viết)
- 2. (phương ngữ) thay đổi ý kiến hay thói quen cứng đầu của người khác (thường dùng trong 别不过)
Từ dùng 别 như biè (1)
- 1. chia tay; ly biệt
- 2. khác; cái khác
- 3. (phương ngữ) xoay; chuyển hướng
- 4. họ
- 5. phân biệt; phân loại
- 6. sự khác biệt; sự chênh lệch
- 7. loại; phạm trù
- 8. ghim; cài (bằng ghim)
- 9. cố định; chặn; kẹp chặt
- 10. vấp chân; chặn chân đối phương
- 11. chèn đầu xe khác
- 12. đừng (biểu thị sự cấm đoán)
- 13. chẳng lẽ… (biểu thị sự phỏng đoán, thường về điều không mong muốn)
- 14. đặc biệt; khác thường
Từ dùng 别 như bié (24)
Cấu trúc & nét viết
别
— chia tay; ly biệt
Xpinyin
别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét