Chữ
起
- 1. đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm
- 2. rời khỏi hoặc làm rời khỏi vị trí ban đầu
- 3. dâng lên; phồng to hoặc nở ra
- 4. nổi (mụn nước, cục u, rôm sảy)
- 5. lấy ra thứ gì đó được cất giữ hoặc gắn chặt
- 6. xảy ra; phát động, khởi xướng
- 7. soạn thảo, lên kế hoạch
- 8. xây dựng; thành lập
- 9. làm thủ tục nhận (giấy tờ, chứng từ)
- 10. họ
- 11. lượng từ chỉ vụ, trường hợp (thường là sự việc tiêu cực)
- 12. lượng từ chỉ nhóm hoặc đoàn người
- 13. bổ ngữ xu hướng sau động từ, chỉ chuyển động hướng lên
- 14. bổ ngữ xu hướng sau động từ, dùng với 得/不 để chỉ năng lực hoặc điều kiện có đủ hay không
- 15. đặt trước từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để chỉ điểm xuất phát, tương đương 'từ' (phương ngữ Bắc Kinh)
- 16. bắt đầu
- 17. bổ ngữ xu hướng sau động từ, chỉ sự vật xuất hiện và tiếp diễn cùng hành động
- 18. bổ ngữ xu hướng sau động từ, chỉ hành động liên quan đến người hoặc sự vật
- 19. đặt trước từ chỉ địa điểm để chỉ nơi đi qua (phương ngữ Bắc Kinh)
- 20. đặt sau động từ, kết hợp với 从/由 để chỉ sự bắt đầu của hành động
Từ dùng 起 như qǐ (32)
Cấu trúc & nét viết
起
— đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 5
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét