Chữ

用

yòng HSK 3
用 yòng HSK 3
  • 1. sử dụng; dùng
  • 2. chi phí; khoản tiêu
  • 3. công dụng; hiệu quả sử dụng
  • 4. cần (thường dùng trong phủ định hoặc câu hỏi tu từ)
  • 5. ăn hoặc uống (mang hàm ý kính trọng)
  • 6. dẫn vào công cụ hoặc phương tiện của hành động
  • 7. (văn viết) vì vậy; do đó (thường dùng trong thư)
  • 8. họ
Từ dùng 用 như yòng (54)
Cấu trúc & nét viết
用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét