Chữ

怠

dài HSK 7
怠 dài HSK 7
  • 1. lười biếng; lơi lỏng
  • 2. khinh thường; bất kính
  • 3. mệt mỏi; kiệt sức
Từ dùng 怠 như dài (2)
Cấu trúc & nét viết
怠 dài — lười biếng; lơi lỏng

怠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét