Chữ

协

xié HSK 5
协 xié HSK 5
  • 1. hòa hợp; hài hòa
  • 2. hợp tác cùng nhau; hỗ trợ
  • 3. hỗ trợ; giúp đỡ
  • 4. họ
Từ dùng 协 như xié (10)
Cấu trúc & nét viết
协 xié — hòa hợp; hài hòa

协 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét