Chữ

毅

yì HSK 7
毅 yì HSK 7
  • 1. kiên quyết, ý chí vững vàng không dao động
  • 2. họ
Từ dùng 毅 như yì (2)
Cấu trúc & nét viết
毅 yì — kiên quyết, ý chí vững vàng không dao động

毅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét