Chữ
毅
毅
HSK 7
- 1. kiên quyết, ý chí vững vàng không dao động
- 2. họ
Từ dùng 毅 như yì (2)
Cấu trúc & nét viết
毅
— kiên quyết, ý chí vững vàng không dao động
毅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 6
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
HSK 4
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
殳 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét