Từ

得力 (dé lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

得力 (dé lì) là một từ tiếng Trung: có năng lực; tài giỏi; hiệu quả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 得力

形 xíng tính từ

có năng lực; tài giỏi; hiệu quả

他是我最得力的助手。

tā shì wǒ zuì dé lì de zhù shǒu

Anh ấy là trợ lý tài giỏi nhất của tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

得 dé — đạt được; có được (những phẩm chất cần thiết)

力 lì — sức mạnh; năng lực; quyền lực

Cấu trúc & nét viết
1 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét