Chữ
恶
恶
HSK 7
- 1. ghét; căm ghét (trái với '好' hào)
Từ dùng 恶 như wù (2)
- 1. hành vi xấu xa; tội ác (trái với '善')
- 2. hung dữ; dữ tợn
- 3. tệ; kém
Từ dùng 恶 như è (8)
恶
HSK 6
- 1. (phương ngữ) xem '恶心': ① cảm giác buồn nôn ② ghê tởm; đáng ghê tởm ③ vạch trần khuyết điểm người khác để làm họ xấu hổ
Từ dùng 恶 như ě (1)
Cấu trúc & nét viết
恶
— hành vi xấu xa; tội ác (trái với '善')
Xpinyin
恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
恩
ân huệ; tình nghĩa sâu sắc
恳
thành thật, chân thành
恿
xúi giục hoặc thúc đẩy ai đó làm điều gì (xem 〖怂恿〗)
悬
treo lên; lơ lửng trong không trung
惹
thu hút, khiêu khích
愈
bình phục, khỏi bệnh
愚
ngu ngốc; đần độn
慈
nhân từ, hiền hậu
憋
nén hoặc chặn lại (không cho thoát ra)
憨
ngốc nghếch; đần độn
芯
lõi cây bấc đã lột vỏ; phần lõi của cây cỏ
葱
hành lá (rau hoặc gia vị phổ biến)
闷
buồn bực; tâm trạng không thoải mái
Thứ tự nét