Từ
心疼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
心疼 (xīn téng) là một từ tiếng Trung: thương xót; tiếc; trân trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 心疼
动 động từ
thương xót; tiếc; trân trọng
妈妈心疼孩子,不让他做太多家务。
Mẹ thương xót con nên không cho con làm quá nhiều việc nhà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
疼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét