Từ

心甘情愿 (xīn gān qíng yuàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心甘情愿 (xīn gān qíng yuàn) là một từ tiếng Trung: tự nguyện và sẵn lòng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心甘情愿

成语 chéng yǔ thành ngữ

tự nguyện và sẵn lòng

她心甘情愿留在这里帮助我们。

tā xīn gān qíng yuàn liú zài zhè lǐ bāng zhù wǒ men

Cô ấy tự nguyện và sẵn lòng ở lại đây để giúp đỡ chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tim; đại diện cho ý định chân thành từ bên trong

甘 gān — ngọt/sẵn lòng; đại diện cho bản chất dễ chịu và tự nguyện

情 qíng — cảm xúc; đại diện cho khía cạnh cảm xúc của sự sẵn lòng

愿 yuàn — sẵn lòng/ước muốn; đại diện cho mong muốn và ý chí

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 甘 gān — ngọt, ngon (trái nghĩa với đắng)
甘 là bộ thủ trong 6 chữ

甘 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 情 qíng — cảm xúc; tình cảm; trạng thái tâm lý như yêu, ghét, vui, sợ, v.v.

情 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét

4 愿 yuàn — sẵn lòng; vui vẻ đồng ý

愿 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét