Từ

不客气 (bú kè qi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

不客气 (bú kè qi) là một từ tiếng Trung: không có gì. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不客气

短语 duǎn yǔ cụm từ

không có gì

不客气,这是我应该做的。

bú kè qi zhè shì wǒ yīng gāi zuò de

Không có gì, đó là việc tôi nên làm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không, phủ định

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

客 kè — khách, lịch sự (cư xử trang trọng như khách)

气 qì / qi — cách, thái độ, khí (hành vi)

Phát âm theo ngữ cảnh: qi

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

3 气 qì / qi — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét