Từ

当心 (dāng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

当心 (dāng xīn) là một từ tiếng Trung: cẩn thận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 当心

动 dòng động từ

cẩn thận

当心地滑!

dāng xīn dì huá

Cẩn thận sàn trơn!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

当 dāng — gánh, đối mặt (thành phần hành động)

心 xīn — tâm trí, sự chú ý (đối tượng quan tâm)

Cấu trúc & nét viết
1 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét