Chữ

曾

céng HSK 5
曾 céng HSK 5
  • 1. đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
Từ dùng 曾 như céng (3)
Cấu trúc & nét viết
曾 céng — đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ

曾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét