Chữ
曾
- 1. đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
Từ dùng 曾 như céng (3)
Cấu trúc & nét viết
曾
— đã từng (chỉ hành động đã trải qua trong quá khứ)
曾 là bộ thủ trong 4 chữ
曾 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét