Từ

不敢当 (bù gǎn dāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不敢当 (bù gǎn dāng) là một từ tiếng Trung: tôi không dám nhận; bạn khen quá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不敢当

动 dòng động từ

tôi không dám nhận; bạn khen quá

不敢当,这都是大家的功劳。

bù gǎn dāng zhè dōu shì dà jiā de gōng láo

Tôi không dám nhận, đây là thành tích của mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

敢 gǎn — dám (can đảm hoặc quyền làm điều gì đó)

当 dāng — nhận, chịu (lời khen hoặc danh dự)

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 敢 gǎn — dũng cảm; gan dạ
敢 là bộ thủ trong 1 chữ

敢 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 当 dāng — đảm nhiệm; giữ chức
Xpinyin
当 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét