Chữ

前

qián HSK 2
前 qián HSK 2
  • 1. phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
  • 2. tiến về phía trước
  • 3. thứ tự trước; đứng trước (đối lập với 后)
  • 4. trước đây; thời gian trước (đối lập với 后)
  • 5. cũ; trước đây (chỉ tổ chức hoặc người đã thay đổi tên gọi, tư cách)
  • 6. trước khi sự vật nào đó ra đời
  • 7. tương lai; sắp tới (dùng khi hướng đến tương lai)
  • 8. tiền tuyến; mặt trận
  • 9. họ
Từ dùng 前 như qián (41)
Cấu trúc & nét viết
前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét