Chữ

您

nín
  • 1. đại từ nhân xưng tôn kính của '你'
Từ dùng 您 như nín (0)
Cấu trúc & nét viết
您 nín — đại từ nhân xưng tôn kính của '你'

您 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 你 nǐ — bạn, anh, chị… (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai)
你 là bộ thủ trong 1 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét