Từ
浮力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
浮力 (fú lì) là một từ tiếng Trung: lực đẩy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 浮力
名 danh từ
lực đẩy
木头因为浮力而漂浮在水面上。
Gỗ nổi trên mặt nước nhờ lực đẩy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
浮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
孚 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét