Chữ

怂

sǒng HSK 7
怂 sǒng HSK 7
  • 1. (văn viết) sợ hãi; hoảng loạn
  • 2. xúi giục; kích động
Từ dùng 怂 như sǒng (1)
Cấu trúc & nét viết
怂 sǒng — (văn viết) sợ hãi; hoảng loạn

怂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét