Từ

乐此不疲 (lè cǐ bù pí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

乐此不疲 (lè cǐ bù pí) là một từ tiếng Trung: thích thú làm việc gì đó mà không hề mệt mỏi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 乐此不疲

成语 chéng yǔ thành ngữ

thích thú làm việc gì đó mà không hề mệt mỏi

她对烹饪乐此不疲,每天都尝试新菜谱。

tā duì pēng rèn lè cǐ bù pí měi tiān dōu cháng shì xīn cài pǔ

Cô ấy thích thú nấu ăn mà không hề mệt mỏi, thử các công thức mới mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

乐 lè — vui vẻ, thích thú

此 cǐ — điều này (ám chỉ hoạt động)

不 bù — không, không bao giờ

疲 pí — mệt mỏi

Cấu trúc & nét viết
1 乐 lè — vui vẻ, hân hoan, phấn khởi
Xpinyin
乐 là bộ thủ trong 1 chữ

乐 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 此 cǐ — này; cái này (đối lập với 彼)
此 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 疲 pí — mệt mỏi; kiệt sức

疲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét