Từ

不适 (bù shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不适 (bù shì) là một từ tiếng Trung: không khỏe; khó chịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不适

形 xíng tính từ

không khỏe; khó chịu

他今天身体不适,没有来上班。

tā jīn tiān shēn tǐ bù shì méi yǒu lái shàng bān

Hôm nay anh ấy không khỏe nên không đến làm việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

适 shì — thích hợp, thoải mái, khỏe

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 适 shì — (văn viết) đi; đến

适 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét