Từ
不相上下 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
不相上下 (bù xiāng shàng xià) là một từ tiếng Trung: ngang nhau; tương đương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 不相上下
成语 thành ngữ
ngang nhau; tương đương
这两支球队的水平不相上下,比赛非常激烈。
Hai đội này ngang nhau, nên trận đấu rất gay gắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
不 là bộ thủ trong 8 chữ
不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
上 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
下 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét