Từ
恶心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
恶心 (ě xin) là một từ tiếng Trung: buồn nôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恶心
动 động từ
buồn nôn
他闻到那股味道就开始恶心。
Anh ấy bắt đầu buồn nôn khi ngửi thấy mùi đó.
形 tính từ
buồn nôn, ghê tởm
这个味道真恶心。
Mùi này thật ghê tởm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét