Từ

恶心 (ě xin) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

恶心 (ě xin) là một từ tiếng Trung: buồn nôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恶心

动 dòng động từ

buồn nôn

他闻到那股味道就开始恶心。

tā wén dào nà gǔ wèi dào jiù kāi shǐ ě xin

Anh ấy bắt đầu buồn nôn khi ngửi thấy mùi đó.

形 xíng tính từ

buồn nôn, ghê tởm

这个味道真恶心。

zhè ge wèi dào zhēn ě xin

Mùi này thật ghê tởm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恶 ě — xấu, khó chịu

心 xīn / xin — tim, dạ dày (cảm giác)

Phát âm theo ngữ cảnh: xin

Cấu trúc & nét viết
1 恶 ě — (phương ngữ) xem '恶心': ① cảm giác buồn nôn ② ghê tởm; đáng ghê tởm ③ vạch trần khuyết điểm người khác để làm họ xấu hổ
Xpinyin

恶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 心 xīn / xin — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét