Từ

犹豫不决 (yóu yù bù jué) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

犹豫不决 (yóu yù bù jué) là một từ tiếng Trung: do dự không quyết đoán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 犹豫不决

成语 chéng yǔ thành ngữ

do dự không quyết đoán

面对重要决定时,不要犹豫不决。

miàn duì zhòng yào jué dìng shí bù yào yóu yù bù jué

Khi đối mặt với những quyết định quan trọng, đừng do dự không quyết đoán.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

犹 yóu — còn, vẫn (thể hiện sự không chắc chắn kéo dài)

豫 yù — do dự, không chắc chắn

不 bù — không (phủ định)

决 jué — quyết định, xác định

Cấu trúc & nét viết
1 犹 yóu — (văn viết) giống như; tựa như

犹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 犭 quǎn — bộ thủ chó
犭 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 豫 yù — vui mừng, hạnh phúc

豫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 决 jué — vỡ đê; nước xói thủng bờ đê

决 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét