Chữ
久
- 1. lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
- 2. khoảng thời gian đã trải qua; độ dài của thời gian
- 3. họ
Từ dùng 久 như jiǔ (11)
-
Ví dụ
他不久就会回来。
tā bù jiǔ jiù huì huí lái
Anh ấy sẽ quay lại chẳng bao lâu nữa.
-
Ví dụ
我们好久没见面了。
wǒ men hǎo jiǔ méi jiàn miàn le
Chúng ta đã lâu rồi không gặp nhau.
-
Ví dụ
这是一个久远的传说。
zhè shì yí gè jiǔ yuǎn de chuán shuō
Đây là một truyền thuyết xa xưa.
-
Ví dụ
中国有悠久的历史。
Zhōng guó yǒu yōu jiǔ de lì shǐ
Trung Quốc có một lịch sử lâu đời.
-
Ví dụ
我们希望建立长久的友谊。
wǒ men xī wàng jiàn lì cháng jiǔ de yǒu yì
Chúng tôi hy vọng thiết lập một tình bạn lâu dài.
Xem thêm (+6)
-
Ví dụ
他们的友谊非常持久。
tā men de yǒu yì fēi cháng chí jiǔ
Tình bạn của họ rất bền bỉ.
-
Ví dụ
久仰大名,今日终于见到您了。
jiǔ yǎng dà míng jīn rì zhōng yú jiàn dào nín le
Tôi đã ngưỡng mộ danh tiếng của ngài từ lâu; hôm nay cuối cùng cũng được gặp ngài.
-
Ví dụ
这是久违的好天气。
zhè shì jiǔ wéi de hǎo tiān qì
Đây là thời tiết đẹp mà lâu rồi không có.
-
- 天 trời; đại diện cho thiên giới và sự vĩnh cửu
- 长 dài (về thời gian); nhấn mạnh sự trường tồn của thời gian
- 地 đất; đại diện cho trần gian và sự ổn định
- 久 bền lâu; trường tồn; củng cố khái niệm vĩnh viễn
Ví dụ
他们的爱情天长地久。
tā men de ài qíng tiān cháng dì jiǔ
Tình yêu của họ vĩnh cửu.
-
Ví dụ
他们建立了永久的友谊。
tā men jiàn lì le yǒng jiǔ de yǒu yì
Họ đã thiết lập một tình bạn vĩnh viễn.
-
- 经 trải qua, kinh qua (chỉ thời gian kéo dài)
- 久 lâu (chỉ thời gian kéo dài)
- 不 không (phủ định)
- 息 ngừng, dừng (có nghĩa là không ngừng khi phủ định)
Ví dụ
演出结束后,观众的掌声经久不息。
yǎn chū jié shù hòu guān zhòng de zhǎng shēng jīng jiǔ bù xī
Sau buổi biểu diễn, tiếng vỗ tay của khán giả kéo dài không ngừng.
Cấu trúc & nét viết
久 là bộ thủ trong 1 chữ
久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét