Chữ

久

jiǔ HSK 3
久 jiǔ HSK 3
  • 1. lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
  • 2. khoảng thời gian đã trải qua; độ dài của thời gian
  • 3. họ
Từ dùng 久 như jiǔ (11)
Cấu trúc & nét viết
久 jiǔ — lâu, dài (trái nghĩa với 'tạm thời')
久 là bộ thủ trong 1 chữ

久 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét