Từ

甘心 (gān xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

甘心 (gān xīn) là một từ tiếng Trung: cam lòng, tự nguyện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 甘心

动 dòng động từ

cam lòng, tự nguyện

他不甘心失败。

tā bù gān xīn shī bài

Anh ấy không cam lòng chấp nhận thất bại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

甘 gān — tự nguyện, sẵn lòng (chỉ sự chấp nhận tự nguyện)

心 xīn — tim, tâm (khía cạnh cảm xúc/tinh thần của sự tự nguyện)

Cấu trúc & nét viết
1 甘 gān — ngọt, ngon (trái nghĩa với đắng)
甘 là bộ thủ trong 6 chữ

甘 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét