Từ

留心 (liú xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

留心 (liú xīn) là một từ tiếng Trung: chú ý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 留心

动 dòng động từ

chú ý

开车时要留心路况。

kāi chē shí yào liú xīn lù kuàng

Khi lái xe, bạn cần chú ý đến tình trạng đường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

留 liú — giữ, lưu

心 xīn — tâm, lòng

Cấu trúc & nét viết
1 留 liú — ở lại một nơi; không rời đi
留 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét