Chữ

错

cuò HSK 2
错 cuò HSK 2
  • 1. tham sai; xen kẽ lẫn lộn
  • 2. cọ xát hai vật vào nhau
  • 3. tránh nhau để không va chạm khi di chuyển ngược chiều
  • 4. sắp xếp thời gian để tránh xung đột lịch
  • 5. sai; không đúng (trái nghĩa với "对")
  • 6. lỗi lầm; sai lầm
  • 7. tệ; kém (dùng trong cấu trúc phủ định)
  • 8. khảm vàng hoặc bạc vào chữ hay hoa văn chạm chìm
  • 9. đá mài để mài ngọc
  • 10. (văn viết) mài và đánh bóng ngọc
  • 11. dạng cổ của "措"
Từ dùng 错 như cuò (10)
Cấu trúc & nét viết
错 cuò — tham sai; xen kẽ lẫn lộn

错 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét