Chữ

以

yǐ HSK 1
以 yǐ HSK 1
  • 1. dùng, lấy, đem
  • 2. theo, dựa theo
  • 3. vì, do
  • 4. để, nhằm
  • 5. (văn viết) vào (thời gian)
  • 6. và, cùng với (dùng như "而")
  • 7. họ
  • 8. đặt trước từ chỉ phương vị để biểu thị giới hạn về thời gian, vị trí hoặc số lượng
  • 9. tạo thành cấu trúc "以……为……" nghĩa là "lấy … làm …", "coi … là …" hoặc "so sánh thế nào"
  • 10. dựa vào, nhờ vào
Từ dùng 以 như yǐ (32)
Cấu trúc & nét viết
以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét