Từ

了不起 (liǎo bu qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

了不起 (liǎo bu qǐ) là một từ tiếng Trung: xuất sắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 了不起

形 xíng tính từ

xuất sắc

他是一个了不起的人。

tā shì yí ge liǎo bu qǐ de rén

Anh ấy là một người xuất sắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

了 liǎo — hoàn thành, có thể

不 bù / bu — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

起 qǐ — dậy, nổi lên

Cấu trúc & nét viết
1 了 liǎo — xong; kết thúc
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét