Chữ

手

shǒu HSK 1
手 shǒu HSK 1
  • 1. bàn tay (phần cơ thể dưới cổ tay)
  • 2. nhỏ gọn, tiện cầm tay
  • 3. cầm, giữ trong tay
  • 4. người có kỹ năng hoặc chuyên làm việc gì đó
  • 5. tự tay làm hoặc tự tay viết
  • 6. tài năng; thủ đoạn; phương thức
  • 7. (lượng từ dùng cho kỹ năng, tài năng)
  • 8. (lượng từ chỉ số lần qua tay)
Từ dùng 手 như shǒu (63)
Cấu trúc & nét viết