Từ
不约而同 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
不约而同 (bù yuē ér tóng) là một từ tiếng Trung: tình cờ trùng hợp; đồng ý mà không bàn bạc trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 不约而同
成语 thành ngữ
tình cờ trùng hợp; đồng ý mà không bàn bạc trước
听到这个消息,大家不约而同地鼓起掌来。
Khi nghe tin này, mọi người cùng vỗ tay một cách tự phát.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
不 là bộ thủ trong 8 chữ
不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
约 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勺 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
而 là bộ thủ trong 3 chữ
而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
同 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét