Từ

从前 (cóng qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

从前 (cóng qián) là một từ tiếng Trung: ngày xưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 从前

名 míng danh từ

ngày xưa

从前有一个美丽的公主。

cóng qián yǒu yí gè měi lì de gōng zhǔ

Ngày xưa có một nàng công chúa xinh đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

从 cóng — từ

前 qián — trước

Cấu trúc & nét viết
1 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét