Chữ

具

jù HSK 4
具 jù HSK 4
  • 1. dụng cụ; đồ dùng
  • 2. (văn viết) (lượng từ dùng cho quan tài, thi thể và một số đồ vật)
  • 3. có; sở hữu
  • 4. (văn viết) tài năng; năng lực
  • 5. (văn viết) chuẩn bị; sắp xếp
  • 6. (văn viết) trình bày; ghi lên
  • 7. họ
Từ dùng 具 như jù (11)
Cấu trúc & nét viết
具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét