Chữ

怨

yuàn HSK 5
怨 yuàn HSK 5
  • 1. oán hận; thù hận
  • 2. oán trách; trách móc; đổ lỗi
Từ dùng 怨 như yuàn (6)
Cấu trúc & nét viết
怨 yuàn — oán hận; thù hận

怨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét