Từ

不成 (bù chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不成 (bù chéng) là một từ tiếng Trung: không được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不成

动 dòng động từ

không được

这样不成,我们得想别的办法。

zhè yàng bù chéng wǒ men děi xiǎng bié de bàn fǎ

Như vậy không được, chúng ta phải nghĩ cách khác.

形 xíng tính từ

không được

这样做不成。

zhè yàng zuò bù chéng

Làm như vậy không được.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

成 chéng — thành công, được

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 成 chéng — hoàn thành; thành công (đối lập với 败)
成 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét