Từ

不行 (bù xíng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

不行 (bù xíng) là một từ tiếng Trung: không được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不行

动 dòng động từ

không được

这个方法不行,我们需要换一个。

zhè ge fāng fǎ bù xíng wǒ men xū yào huàn yí ge

Phương pháp này không được, chúng ta cần đổi sang cái khác.

形 xíng tính từ

không được, không ổn

你这样做不行。

nǐ zhè yàng zuò bù xíng

Bạn không thể làm như vậy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

行 xíng — được, ổn

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 行 xíng — đi bộ; đi
Xpinyin
行 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét