Từ

开心 (kāi xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

开心 (kāi xīn) là một từ tiếng Trung: vui vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 开心

形 xíng tính từ

vui vẻ

她今天很开心。

tā jīn tiān hěn kāi xīn

Hôm nay cô ấy rất vui vẻ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

开 kāi — mở

心 xīn — tim

Cấu trúc & nét viết
1 开 kāi — mở (thứ gì đó đang đóng, trái nghĩa với 关、合)
开 là bộ thủ trong 5 chữ

开 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét