Chữ

急

jí HSK 3
急 jí HSK 3
  • 1. lo lắng, nóng nảy
  • 2. làm cho lo lắng
  • 3. cấp bách, khẩn thiết
  • 4. dồn dập, mãnh liệt
  • 5. việc cấp bách
  • 6. tích cực giúp đỡ người khác khi gặp khó khăn
  • 7. họ
Từ dùng 急 như jí (21)
Cấu trúc & nét viết
急 jí — lo lắng, nóng nảy
急 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 刍 chú — cỏ dùng để chăn nuôi gia súc
刍 là bộ thủ trong 3 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét