Từ

看不起 (kàn bu qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

看不起 (kàn bu qǐ) là một từ tiếng Trung: coi thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看不起

动 dòng động từ

coi thường

你不应该看不起别人。

nǐ bù yīng gāi kàn bu qǐ bié rén

Bạn không nên coi thường người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kàn — nhìn

不 bù / bu — không (trung tố phủ định)

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

起 qǐ — lên (bổ ngữ kết quả)

Cấu trúc & nét viết
1 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét