Từ

心态 (xīn tài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

心态 (xīn tài) là một từ tiếng Trung: tâm tái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心态

名 míng danh từ

tâm tái

保持积极的心态很重要。

bǎo chí jī jí de xīn tài hěn zhòng yào

Duy trì tâm tái tích cực rất quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm, tinh thần

态 tài — trạng thái, tình trạng

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 态 tài — hình dạng; trạng thái

态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét