Chữ

甘

gān HSK 7
甘 gān HSK 7
  • 1. ngọt, ngon (trái nghĩa với đắng)
  • 2. sẵn lòng, vui lòng
  • 3. viết tắt của Gansu
  • 4. họ
  • 5. tốt đẹp, hạnh phúc (trái nghĩa với đắng cay)
Từ dùng 甘 như gān (3)
Cấu trúc & nét viết