Chữ
甘
甘
HSK 7
- 1. ngọt, ngon (trái nghĩa với đắng)
- 2. sẵn lòng, vui lòng
- 3. viết tắt của Gansu
- 4. họ
- 5. tốt đẹp, hạnh phúc (trái nghĩa với đắng cay)
Từ dùng 甘 như gān (3)
Cấu trúc & nét viết
甘
— ngọt, ngon (trái nghĩa với đắng)
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 3
HSK 4
甘 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét