Chữ

触

chù HSK 5
触 chù HSK 5
  • 1. chạm, va vào, gặp phải
  • 2. chạm động, cảm động
  • 3. tiếp xúc với
  • 4. húc, đội vào
Từ dùng 触 như chù (8)
Cấu trúc & nét viết
触 chù — chạm, va vào, gặp phải

触 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét