Chữ

愧

kuì HSK 7
愧 kuì HSK 7
  • 1. xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác
Từ dùng 愧 như kuì (4)
Cấu trúc & nét viết
愧 kuì — xấu hổ; cảm thấy xấu hổ vì lỗi lầm hoặc làm tổn thương người khác

愧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét