Từ
良心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
良心 (liáng xīn) là một từ tiếng Trung: lương tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 良心
名 danh từ
lương tâm
做生意要讲良心。
Làm ăn phải có lương tâm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
良 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét