Từ

良心 (liáng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

良心 (liáng xīn) là một từ tiếng Trung: lương tâm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 良心

名 míng danh từ

lương tâm

做生意要讲良心。

zuò shēng yi yào jiǎng liáng xīn

Làm ăn phải có lương tâm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

良 liáng — tốt, đạo đức

心 xīn — tâm, lòng, ý thức đạo đức

Cấu trúc & nét viết
1 良 liáng — tốt; xuất sắc
良 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét