Từ

不予 (bù yǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不予 (bù yǔ) là một từ tiếng Trung: không cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不予

动 dòng động từ

không cho

法院不予受理这个案件。

fǎ yuán bù yǔ shòu lǐ zhè ge àn jiàn

Tòa án từ chối thụ lý vụ án này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (phủ định)

予 yǔ — cho, cấp

Cấu trúc & nét viết