Chữ

疼

téng HSK 5
疼 téng HSK 5
  • 1. đau; cảm giác đau
  • 2. yêu thương; cưng chiều
Từ dùng 疼 như téng (3)
Cấu trúc & nét viết
疼 téng — đau; cảm giác đau

疼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét